Nghĩa · Meaning
một trăm, 100
Cách dùng · Usage
Hundred dùng để nói số 100 hoặc các nhóm một trăm. Trong công việc, a report has one hundred orders; khi học, a book has one hundred pages; đời thường, you pay one hundred dollars. Dễ lẫn với hundreds: one hundred là đúng một trăm, còn hundreds là vài trăm, không chính xác. Sau số, hundred không thêm s: two hundred people. Cụm quen thuộc: a hundred times.
Sắc thái · Nuance
“Hundred” là đơn vị số đếm 100, nhưng sau số cụ thể nó không thêm -s: “two hundred”. Dạng “hundreds” chỉ dùng khi nói ước lượng, mang nghĩa “hàng trăm”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không có hình thái số nhiều nên dễ viết “hundred book” hoặc “two hundreds books”. Đúng là “a hundred books”, “two hundred books”, và chỉ “hundreds of books” khi không nêu số chính xác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“One hundred is a big number.”
Một trăm là một con số lớn.
“There are one hundred pages in the book.”
Cuốn sách có một trăm trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pages in→pages‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We count to one hundred.”
Chúng tôi đếm đến một trăm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →