Nghĩa · Meaning
lịch sử
Cách dùng · Usage
History được chọn khi nói về các sự kiện đã xảy ra, môn học về quá khứ, hoặc hồ sơ các việc đã làm. Ở công việc: browser history khi kiểm tra máy; học tập: history class về chiến tranh; đời sống: family history khi hỏi bệnh. Dễ nhầm với story: story là câu chuyện kể, còn history nhấn mạnh sự thật/quá khứ. Cụm thường gặp: world history, medical history.
Phân biệt từ đồng nghĩa
storyCó thể là chuyện thật hoặc hư cấu, nhấn vào kể chuyện hơn ghi chép sự kiện.
historyChỉ sự kiện, ghi chép và ý nghĩa của quá khứ với cảm giác đáng tin hơn.
pastKhoảng thời gian đã qua nói chung, không nhất thiết là môn học hay ghi chép.
recordTài liệu hoặc dữ liệu được ghi lại, hẹp hơn dòng sự kiện của history.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“History is my first class today.”
Hôm nay lịch sử là tiết học đầu tiên của tôi.
📊 presentation
“I have a history poster.”
Tôi có một áp phích lịch sử.
💡 email
“The history task is short.”
Bài tập lịch sử ngắn thôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
study historyhọc môn lịch sử
history classlớp lịch sử
world historylịch sử thế giới
school historylịch sử ở trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →