heat

hit
heet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhiệt, hơi nóng

Cách dùng · Usage

Heat nói về sức nóng hoặc nhiệt lượng, nhất là khi nguồn nóng làm cơ thể hay vật ấm lên. Ở công việc: kỹ thuật viên kiểm tra heat từ máy; khi học: học sinh đo heat trong thí nghiệm; đời thường: than phiền về heat mùa hè trong bếp hay trên xe. Dễ nhầm với temperature: temperature là con số đo mức nóng lạnh, còn heat là cảm giác/năng lượng nóng. Cụm hay gặp: body heat, heat wave.

Sắc thái · Nuance

“Nhiệt” nghe khá khoa học trong tiếng Việt, nên dễ nghĩ heat chỉ là nhiệt độ đo được. Trong tiếng Anh thường ngày, heat là cảm giác nóng từ nắng, lửa, phòng bí, và cũng dùng tự nhiên trong thời tiết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

warmthGợi sự ấm áp dễ chịu, mềm hơn như hơi ấm của chăn.
temperatureChỉ nhiệt độ như một mức hay con số có thể đo cao thấp.
feverLà cơn sốt, tức nhiệt trong cơ thể khi bị bệnh.
heatChỉ năng lượng nóng hoặc cái nóng cảm nhận từ vật thể hay không khí.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The sun gives heat to the earth.

Mặt trời mang lại hơi nóng cho trái đất.

💡 nature

We feel the heat in summer.

Chúng tôi cảm nhận cái nóng vào mùa hè.

💡 describe

The heat from the fire is strong.

Hơi nóng từ lửa rất mạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fire isfire‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel the heatcảm thấy hơi nóng
heat the waterđun nóng nước
summer heatcái nóng mùa hè
heat energynăng lượng nhiệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1