Nghĩa · Meaning
nghe thấy
Cách dùng · Usage
hear được dùng khi âm thanh tự vào tai, không nhất thiết bạn cố chú ý. Ở chỗ làm: Can you hear me? khi họp online bị rè. Khi học: nghe giáo viên đọc nhưng chưa chắc hiểu. Đời thường: nghe tiếng xe cứu thương ngoài đường. Dễ lẫn với listen: listen là chủ động lắng nghe. Cụm quen: hear a noise, hear from someone.
Sắc thái · Nuance
“Nghe thấy” gần với hear hơn “nghe” nói chung. Hear là âm thanh tự đến tai, không nhất thiết cố chú ý. Vì vậy “I hear music” khác “I listen to music”, câu sau là nghe có chủ ý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “nghe” cho cả hai, người học nói “I hear to music every night”. Hear không đi với to trong nghĩa này; đúng là “I listen to music” hoặc “I can hear music”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you hear me at the back?”
Bạn có nghe thấy tôi ở phía sau không?
“I can hear a bird outside.”
Tôi nghe thấy tiếng một con chim ở ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hear a→hear‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bird outside→bird‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Did you hear the answer?”
Bạn có nghe thấy câu trả lời không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →