principal

ˈprɪnsəpəl
PRIHN·suh·puhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thầy/cô hiệu trưởng

Cách dùng · Usage

Principal trong nghĩa trường học là hiệu trưởng, thường xuất hiện trong thông báo, họp phụ huynh, kỷ luật học sinh, hoặc chuyến thăm lớp. Ở Mỹ dùng rất phổ biến cho cả tiểu học và trung học.

Sắc thái · Nuance

“Hiệu trưởng” làm người Việt dễ hình dung cách gọi trang trọng như thầy/cô hiệu trưởng. Principal trong tiếng Anh Mỹ là chức danh quản lý trường học, trung tính, dùng với học sinh, phụ huynh và văn bản nhà trường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay thêm “thầy/cô”, người học viết “Teacher principal talked to us”. Không ghép vậy trong tiếng Anh; nói “The principal talked to us” hoặc tên chức danh “Principal Kim”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

headteacherCách gọi kiểu Anh cho hiệu trưởng trường tiểu học hoặc trung học.
principalCách gọi phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho hiệu trưởng trường học.
directorHợp với người đứng đầu trung tâm, cơ quan hoặc chương trình hơn trường phổ thông.
teacherGiáo viên phụ trách dạy học, không phải người điều hành toàn trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The principal will visit our classroom this Friday morning.

Thầy hiệu trưởng sẽ ghé thăm lớp học của chúng tôi vào sáng thứ Sáu này.

💡 email

The principal sent a note about the school picnic.

Thầy hiệu trưởng đã gửi một mẩu ghi chú về buổi dã ngoại của trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Our principal greets students at the front door every morning.

Thầy hiệu trưởng của chúng tôi chào học sinh ở cửa trước mỗi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • students atstudents‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • door everydoor‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school principalhiệu trưởng nhà trường
the principal's officevăn phòng hiệu trưởng
meet the principalgặp hiệu trưởng
Principal KimHiệu trưởng Kim
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1