gym

dʒɪm
jihm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phòng tập thể dục

Cách dùng · Usage

Gym có thể là phòng tập thể hình hoặc phòng thể dục trong trường, tùy ngữ cảnh. Ở công việc, đồng nghiệp nói “I go to the gym after work” để nói đi tập; khi học, gym là nơi có tiết thể dục hoặc thi đấu bóng rổ; đời thường, bạn đăng ký membership ở một gym gần nhà. Dễ nhầm với exercise: exercise là hoạt động tập, gym là nơi. Cụm thông dụng: gym class, go to the gym, gym membership.

Sắc thái · Nuance

“Phòng tập thể dục” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nơi tập máy hoặc fitness. Gym trong tiếng Anh còn là nhà thể chất ở trường, nơi chơi bóng, học thể dục, hoặc sinh hoạt thể thao trong nhà.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi tập gym”, người học hay viết “go gym” hoặc “play gym”. Tiếng Anh cần giới từ và danh từ: sai “I go gym every day”; đúng “I go to the gym every day.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

gymnasiumDạng đầy đủ và trang trọng hơn của gym, hay thấy trên biển báo trường học.
fitness centerNơi tập có thiết bị và chương trình thể dục, giống phòng gym thương mại.
sports hallCách nói cho không gian thể thao trong nhà, thường nghe trang trọng hoặc kiểu Anh.
gymTừ ngắn và thông dụng nhất cho phòng thể dục hoặc nhà thể chất.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We play games in the gym.

Chúng tôi chơi trò chơi trong phòng thể dục.

🏫 school

Gym class is my favorite.

Tiết thể dục là môn tôi thích nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • class isclass‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

The gym is next to the library.

Phòng thể dục nằm cạnh thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gym isgym‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the gymđi đến phòng tập
in the gymtrong nhà thể chất
school gymnhà thể chất trường
gym classgiờ thể dục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1