Nghĩa · Meaning
danh sách thành viên nhóm
Cách dùng · Usage
Group list là danh sách tên những người thuộc cùng một nhóm, thường để kiểm tra ai làm với ai. Ở công ty, trưởng nhóm xem group list trước workshop; trong lớp, sinh viên nhìn group list để tìm bạn làm dự án; đời thường, câu lạc bộ dùng nó để chia đội. Dễ nhầm với guest list, danh sách khách mời, hoặc contact list, danh bạ liên lạc. Cụm tự nhiên: check the group list.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách thành viên nhóm” trong tiếng Việt nghe đầy đủ, còn group list là nhãn ngắn cho bảng tên của nhóm. Nó thực dụng, thường xuất hiện trên slide, bảng lớp, phiếu; không nhất thiết có thông tin liên lạc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check the group list before we start.”
Hãy kiểm tra danh sách nhóm trước khi chúng ta bắt đầu.
“The group list is on the first slide.”
Danh sách nhóm nằm trên slide đầu tiên.
“I sent the group list to everyone.”
Tôi đã gửi danh sách nhóm cho mọi người.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →