group list

ɡruːp lɪst
groop·lihst2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

danh sách thành viên nhóm

Cách dùng · Usage

Group list là danh sách tên những người thuộc cùng một nhóm, thường để kiểm tra ai làm với ai. Ở công ty, trưởng nhóm xem group list trước workshop; trong lớp, sinh viên nhìn group list để tìm bạn làm dự án; đời thường, câu lạc bộ dùng nó để chia đội. Dễ nhầm với guest list, danh sách khách mời, hoặc contact list, danh bạ liên lạc. Cụm tự nhiên: check the group list.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách thành viên nhóm” trong tiếng Việt nghe đầy đủ, còn group list là nhãn ngắn cho bảng tên của nhóm. Nó thực dụng, thường xuất hiện trên slide, bảng lớp, phiếu; không nhất thiết có thông tin liên lạc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

name listDanh sách chỉ có tên, có thể không chia theo nhóm.
rosterDanh sách đăng ký hoặc danh sách lớp, đội, sự kiện khá chính thức.
seating chartSơ đồ chỗ ngồi, trọng tâm là vị trí ngồi.
group listDanh sách cho biết mỗi người thuộc nhóm nào trong hoạt động học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Check the group list before we start.

Hãy kiểm tra danh sách nhóm trước khi chúng ta bắt đầu.

📊 presentation

The group list is on the first slide.

Danh sách nhóm nằm trên slide đầu tiên.

💡 email

I sent the group list to everyone.

Tôi đã gửi danh sách nhóm cho mọi người.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the group listxem danh sách nhóm
post the group listđăng danh sách nhóm
class group listdanh sách nhóm lớp
new group listdanh sách nhóm mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1