Nghĩa · Meaning
lớn lên, mọc; trồng, nuôi
Cách dùng · Usage
Grow xuất hiện khi nói một thứ tăng kích thước, phát triển theo thời gian, hoặc khi ai đó trồng cây. Ở công việc: sales grow after a campaign. Ở học tập: a child grows into a confident reader. Đời thường: grow tomatoes on the balcony. Dễ nhầm với raise; raise là nuôi hoặc làm tăng có chủ ý, còn grow có thể tự diễn ra. Cụm quen thuộc: grow up.
Sắc thái · Nuance
“Lớn lên/mọc/trồng” tách nhiều nghĩa trong tiếng Việt, nhưng grow nối ý phát triển tự nhiên và làm cho cây lớn. Với người, grow thường là cao/lớn dần; grow up là trưởng thành, không chỉ “mọc lên”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trồng cây” bằng động từ riêng, người học đôi khi viết “plant plants” khi muốn nói chăm cho cây lớn. Correct: “We grow plants.” Nhưng “plant a tree” chỉ hành động đặt cây/hạt xuống đất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Plants grow in the sun.”
Cây cối lớn lên dưới ánh nắng.
“The tree will grow very tall.”
Cái cây sẽ mọc rất cao.
“We watch the seed grow.”
Chúng tôi quan sát hạt giống lớn lên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →