group answer

ɡruːp ˈæn.sɚ
groop·AN·ser3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

câu trả lời của nhóm

Cách dùng · Usage

“Group answer” nói đến một câu trả lời đại diện cho cả nhóm, không phải ý kiến riêng của từng người. Ở lớp: nhóm nộp one group answer; khi học online: cả nhóm thống nhất đáp án quiz; trong công việc: team gửi câu trả lời chung cho khách hàng. Dễ lẫn với “group chat”: chat là nơi trao đổi, còn answer là nội dung cuối cùng. Cụm tự nhiên: “submit/send one group answer”.

Sắc thái · Nuance

“Câu trả lời của nhóm” dễ hiểu là câu trả lời nói thay cả nhóm, nhưng group answer thường là một bài/ô trả lời chung được nộp. Nghe rất lớp học, thực hành, không phải cách nói tự nhiên trong trò chuyện đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

individual answerCâu trả lời do một học sinh tự làm, không qua thảo luận nhóm.
group answerCâu trả lời do một nhóm học sinh cùng bàn và thống nhất.
class answerCâu trả lời của cả lớp, đơn vị lớn hơn một nhóm.
team answerCâu trả lời của đội trong trò chơi hoặc cuộc thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Send one group answer by noon.

Hãy gửi một câu trả lời của nhóm trước buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send onesend‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • group answergroup‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I helped prepare the group answer.

Tôi đã giúp chuẩn bị câu trả lời của nhóm.

📊 presentation

Our group answer is on this slide.

Câu trả lời của nhóm chúng tôi ở trang chiếu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • group answergroup‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a group answerviết câu trả lời nhóm
share a group answerchia sẻ đáp án nhóm
check the group answerkiểm tra đáp án nhóm
group answer sheetphiếu trả lời nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1