Nghĩa · Meaning
câu trả lời của nhóm
Cách dùng · Usage
“Group answer” nói đến một câu trả lời đại diện cho cả nhóm, không phải ý kiến riêng của từng người. Ở lớp: nhóm nộp one group answer; khi học online: cả nhóm thống nhất đáp án quiz; trong công việc: team gửi câu trả lời chung cho khách hàng. Dễ lẫn với “group chat”: chat là nơi trao đổi, còn answer là nội dung cuối cùng. Cụm tự nhiên: “submit/send one group answer”.
Sắc thái · Nuance
“Câu trả lời của nhóm” dễ hiểu là câu trả lời nói thay cả nhóm, nhưng group answer thường là một bài/ô trả lời chung được nộp. Nghe rất lớp học, thực hành, không phải cách nói tự nhiên trong trò chuyện đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Send one group answer by noon.”
Hãy gửi một câu trả lời của nhóm trước buổi trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Send one→send‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- group answer→group‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I helped prepare the group answer.”
Tôi đã giúp chuẩn bị câu trả lời của nhóm.
“Our group answer is on this slide.”
Câu trả lời của nhóm chúng tôi ở trang chiếu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- group answer→group‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →