gray

greɪ
gray1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu xám; xám

Cách dùng · Usage

Gray được chọn khi người nói muốn tả màu nằm giữa đen và trắng: tóc, mây, áo, đá hoặc nền ảnh. Ở công việc, bản thiết kế có nền gray; khi học mỹ thuật, học sinh tô bóng bằng gray; đời thường, trời gray báo hiệu mưa. Dễ nhầm với silver: silver sáng và ánh kim, còn gray thường xỉn, trung tính. Cụm quen thuộc: gray hair, gray sky.

Sắc thái · Nuance

“Xám” dịch đúng màu, nhưng gray trong tiếng Anh còn gợi sự u ám, nhạt nhẽo hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Với đồ vật là mô tả bình thường; với ngày/trời có sắc thái buồn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “màu xám”, người học hay viết “a gray color shirt”. Cách tự nhiên là đặt tính từ trước danh từ: “a gray shirt”, hoặc nói “The shirt is gray.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

grayMàu xám chung, thường không có ánh kim.
silverMàu bạc có cảm giác kim loại và lấp lánh.
dark grayXám đậm, vẫn khác black.
light grayXám nhạt, vẫn khác white.
cloudyNói thời tiết nhiều mây; có thể đi với gray sky nhưng không là tên màu.

Câu ví dụ · Examples

💡 describing

The rock in the picture is gray.

Tảng đá trong bức tranh màu xám.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rock inrock‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • picture ispicture‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Color the cloud gray before it rains.

Hãy tô đám mây màu xám trước khi trời mưa.

🏫 class

My pencil makes a gray line.

Bút chì của tôi vẽ ra một đường màu xám.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gray cloudsmây xám
a gray shirtáo sơ mi xám
light grayxám nhạt
dark grayxám đậm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1