gradebook

ˈɡreɪdbʊk
GRAYD·book2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sổ điểm

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong bối cảnh trường học Mỹ: giáo viên nhập điểm, phụ huynh xem điểm, học sinh kiểm tra bài quiz đã chấm. Có thể là sổ giấy hoặc hệ thống online.

Sắc thái · Nuance

“Sổ điểm” nghe như cuốn sổ giấy quen thuộc, nhưng gradebook trong tiếng Anh thường là hệ thống hoặc bảng ghi điểm chính thức của lớp. Từ này trung tính, dùng trong trường học, không mang nghĩa học bạ cuối kỳ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “the teacher wrote score in gradebook” vì tiếng Việt bỏ mạo từ và dùng “điểm” chung. Tiếng Anh cần article và grade/score theo ngữ cảnh: “The teacher entered the grade in the gradebook.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

gradebookSổ hoặc chức năng quản lý điểm, nhất là trong phần mềm.
grade bookCách viết hai từ, nghĩa gần giống nhưng thông dụng như cách gọi chung.
report cardPhiếu điểm chính thức cuối kỳ, khác với sổ ghi điểm tích lũy.
learning management systemNền tảng học tập lớn như Canvas, trong đó gradebook chỉ là một phần.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The teacher opened the gradebook during the parent meeting.

Giáo viên mở sổ điểm trong buổi họp phụ huynh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher openedteacher‿openedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your quiz scores are posted in the online gradebook now.

Điểm kiểm tra của bạn giờ đã được đăng trong sổ điểm trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scores arescores‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • posted inposted‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I checked the gradebook after lunch to see my score.

Tôi kiểm tra sổ điểm sau bữa trưa để xem điểm của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gradebook aftergradebook‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

online gradebooksổ điểm trực tuyến
open the gradebookmở sổ điểm
check the gradebookkiểm tra sổ điểm
gradebook entrymục ghi điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1