glue stick

ɡluː stɪk
gloo·stihk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

keo dán dạng thỏi (keo khô)

Cách dùng · Usage

“Glue stick” là thỏi keo khô dùng để dán giấy, ảnh hoặc nhãn mà ít lem. Ở công ty: dán nhãn lên hồ sơ. Khi học: học sinh dán hình vào vở thủ công. Đời thường: chuẩn bị thiệp hoặc album ảnh. Dễ nhầm với “glue”: glue là keo nói chung, có thể là keo nước hoặc keo mạnh; glue stick là dạng thỏi xoay, hợp với giấy. Cụm quen thuộc: “use a glue stick to paste the picture”.

Sắc thái · Nuance

“Keo dán dạng thỏi” làm rõ hơn “keo khô”; glue stick là vật dụng dạng thỏi xoay, dùng cho giấy. Nó không phải que dùng để khuấy keo hay thanh keo nến cho súng bắn keo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “cây keo”, người học dịch thành “glue tree” hoặc chỉ “glue” khi cần vật cụ thể. Đúng: “Pass me the glue stick” và số nhiều “two glue sticks”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

glue stickKeo khô dạng thỏi, tiện bôi nhẹ lên giấy.
liquid glueKeo lỏng trong chai, thường bóp ra để dùng.
tapeBăng dính dán bằng miếng băng, không phải keo bôi.
glueTừ chung cho keo dán, chưa chỉ rõ loại sản phẩm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Use a glue stick to paste the picture.

Dùng keo thỏi để dán bức tranh.

💡 meeting

He shared his glue stick with a friend.

Anh ấy chia sẻ keo thỏi của mình cho một người bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please pack a glue stick for art class.

Xin hãy chuẩn bị một thỏi keo cho giờ mỹ thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pack apack‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for artfor‿artNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a glue stickdùng keo thỏi
glue stick capnắp keo thỏi
pass me the glue stickđưa tôi keo thỏi
two glue stickshai thỏi keo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1