glass

ɡlæs
glas1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thủy tinh, cốc thủy tinh

Cách dùng · Usage

Glass được dùng cho chất liệu trong suốt, cứng và dễ vỡ, hoặc cho chiếc cốc làm từ chất liệu đó. Ở công sở: cửa phòng họp bằng kính; khi học: thí nghiệm dùng ống thủy tinh; đời thường: uống nước bằng ly thủy tinh. Dễ nhầm với cup: cup là đồ đựng nói chung, không nhất thiết bằng thủy tinh; window glass chỉ phần kính cửa sổ. Cụm thường gặp: broken glass, a glass of water.

Sắc thái · Nuance

“Thủy tinh” và “cốc” là hai nghĩa khác nhau, nên người Việt dễ lẫn vật liệu với đồ đựng. Glass không đếm được khi là chất liệu, nhưng a glass là một cái ly hoặc một ly đồ uống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không dùng mạo từ, người học nói “window is made of a glass”. Khi nói vật liệu, dùng không đếm được: “The window is made of glass”; khi nói cái ly: “a glass of water”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

glassCó thể là cốc thủy tinh hoặc chính chất liệu thủy tinh.
cupChỉ cái cốc đựng đồ uống, không quan trọng làm bằng chất liệu gì.
windowLà cả cửa sổ, còn glass chỉ phần vật liệu trong suốt của cửa.
bottleLà chai đựng chất lỏng, khác với một cốc nước về lượng và vật chứa.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The window is made of glass.

Cửa sổ được làm bằng thủy tinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • window iswindow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made ofmade‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

The glass is clear and hard.

Thủy tinh trong suốt và cứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • glass isglass‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear andclear‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Be careful, the glass can break.

Cẩn thận nhé, thủy tinh có thể vỡ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a glass of watermột ly nước
broken glasskính vỡ
glass windowcửa sổ kính
wear glassesđeo kính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1