geography

dʒiˈɑːɡrəfi
jee·AH·gruh·fee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

địa lý

Cách dùng · Usage

Geography được dùng khi nói về địa hình, khí hậu, bản đồ, dân cư và vị trí của nơi chốn. Ở công việc: discuss the geography of a sales region; học tập: study physical geography; đời thường: hiểu vì sao một thành phố hay ngập. Dễ lẫn với geology: geography nói về nơi chốn và con người; geology nói về đá và cấu tạo Trái Đất. Cụm thường gặp: human geography, geography class.

Sắc thái · Nuance

“Geography” là môn học về địa hình, bản đồ, khí hậu, dân cư và nơi chốn, không chỉ học thuộc tên nước. Từ này trang trọng vừa phải, dùng trong trường học và khoa học, không phải lời nói suồng sã.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ hoặc viết hoa theo tên môn: “I have Geography test.” Trong tiếng Anh thường nói “a geography test” và không viết hoa trừ tên khóa học chính thức: “I have a geography test.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

geographyNói về bản đồ, vị trí, vùng đất và quan hệ giữa con người với môi trường.
geologyNghiên cứu đá, tầng đất và cấu tạo Trái Đất, khác với vị trí địa lý.
historyMôn học về sự kiện quá khứ và dòng thời gian, không trả lời câu hỏi vị trí.
map studyChỉ hoạt động học đọc bản đồ, không bao quát toàn bộ geography.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Geography is about places.

Địa lý nói về các địa điểm.

📊 presentation

This map is for geography.

Bản đồ này dùng cho môn địa lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • map ismap‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I like geography this year.

Năm nay tôi thích môn địa lý.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

geography classlớp địa lý
a geography testbài kiểm tra địa lý
study geographyhọc địa lý
physical geographyđịa lý tự nhiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1