Nghĩa · Meaning
chuẩn bị cho (lớp học, cuộc họp, buổi thuyết trình)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “get ready for” khi cần chuẩn bị cả vật dụng lẫn tinh thần trước một việc sắp xảy ra. Ở công ty: mở slide và kiểm tra số liệu trước cuộc họp. Ở lớp: đọc bài trước seminar. Đời thường: thay đồ trước tiệc cưới. Dễ nhầm với “prepare for”: trang trọng hơn; “get ready for” tự nhiên trong nói hằng ngày. Cụm quen thuộc: get ready for a meeting.
Sắc thái · Nuance
“Chuẩn bị cho” khiến người Việt nghĩ đến prepare for trang trọng. Get ready for đời thường hơn, thường nói về việc sắp xếp bản thân, đồ đạc, tinh thần trước lớp, bữa ăn, bài kiểm tra hay thuyết trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “chuẩn bị bài thuyết trình”, người học viết “get ready my presentation”. Cấu trúc này cần for trước sự kiện: “get ready for my presentation”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need a few minutes to get ready for my presentation.”
Tôi cần vài phút để chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We get ready for the meeting at nine.”
Chúng tôi chuẩn bị cho cuộc họp lúc chín giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She gets ready for the interview.”
Cô ấy chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →