grass

græs
gras1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cỏ, bãi cỏ

Cách dùng · Usage

Grass nói về cỏ mọc trên sân, công viên, đồng ruộng hoặc bãi đất; người bản xứ dùng khi tả bề mặt xanh để đi, ngồi hay cắt tỉa. Ở công ty, nhắc keep off the grass trước tòa nhà; ở lớp, học plant roots in grass; cuối tuần, mow the grass trong sân. Dễ nhầm với herb: herb là rau thơm/cây gia vị. Cụm quen thuộc: green grass, cut the grass.

Sắc thái · Nuance

“Cỏ” trong tiếng Việt có thể chỉ cây cỏ nói chung, nhưng grass trong tiếng Anh thường là lớp cỏ phủ mặt đất hoặc bãi cỏ. Nghe tự nhiên, đời thường; không dùng cho mọi loại cây nhỏ mọc hoang.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “a grass” vì dịch từng cây là “một cọng cỏ”. Trong tiếng Anh, grass là danh từ không đếm được khi nói chung: “The grass is wet”, không nói “The grasses are wet” cho bãi cỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grassCỏ hoặc thảm cỏ nói chung.
weedCỏ dại mọc ở nơi không mong muốn.
plantThực vật nói chung, bao gồm cả cỏ, hoa và cây.
lawnBãi cỏ được chăm sóc trước nhà hoặc trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The grass is green and soft.

Cỏ màu xanh và mềm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grass isgrass‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • green andgreen‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Grass grows in the field.

Cỏ mọc trên cánh đồng.

💡 describe

We sit on the grass.

Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

green grasscỏ xanh
wet grasscỏ ướt
walk on the grassđi trên cỏ
cut the grasscắt cỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1