huge

hjuːdʒ
hyooj1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khổng lồ, to lớn

Cách dùng · Usage

Huge dùng khi kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn đến mức gây ấn tượng, mạnh hơn big trong nhiều tình huống thân mật và trung tính. Ở công việc: a huge problem là vấn đề rất lớn; khi học: a huge amount of homework là bài tập quá nhiều; đời thường: a huge house là nhà rất to. Dễ nhầm với tall: tall chỉ chiều cao. Cụm hay gặp: huge difference, huge success, a huge number of.

Sắc thái · Nuance

“Huge” không chỉ là “to” bình thường như “lớn”. Nó nhấn mạnh mức rất lớn, thường gây ấn tượng hoặc vượt mong đợi; dùng tự nhiên trong nói hằng ngày hơn các từ trang trọng như “enormous”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học dễ nói “a building huge”. Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: “a huge building”; sau “be” mới nói “The building is huge.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bigTừ cơ bản cho kích thước lớn, dùng rất rộng.
largeTrung tính và hơi trang trọng hơn big, hay dùng cho lượng hoặc diện tích.
enormousRất lớn, trang trọng hoặc giàu cảm xúc hơn huge.
hugeNói vật, người hoặc vấn đề lớn đến mức gây ấn tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 describing

The library is huge.

Thư viện rất to lớn.

💡 describing

An elephant is a huge animal.

Con voi là một loài vật khổng lồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An elephantan‿elephantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • huge animalhuge‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

We read a huge book in class.

Chúng tôi đọc một cuốn sách khổng lồ trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • book inbook‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

huge buildingtòa nhà rất lớn
huge problemvấn đề rất lớn
huge differencekhác biệt rất lớn
huge amountsố lượng rất lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1