bullet point

ˈbʊlɪt pɔɪnt
BOO·liht·poynt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một mục gạch đầu dòng ghi lại một ý

Cách dùng · Usage

Bullet point được dùng khi trình bày một ý ngắn trong danh sách, nhất là để người đọc quét nhanh. Trong công việc, viết bullet point trong email báo cáo; khi học, tách từng luận điểm trên slide; đời thường, ghi danh sách việc cần làm. Dễ nhầm với bullet là dấu chấm/ký hiệu, còn bullet point là cả dòng ý. Cụm hay gặp: bullet point list, add a bullet point.

Sắc thái · Nuance

“Mục gạch đầu dòng” làm người Việt chú ý đến dấu gạch hơn nội dung. Bullet point là một ý ngắn trong danh sách, thường dùng trong slide, ghi chú, email; giọng rõ ràng, súc tích, không văn chương.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gạch đầu dòng”, người học hay viết “make a bullet” hoặc “write by bullet”. Cách đúng là “write bullet points”, “use bullet points”, hoặc “put each idea in a bullet point”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

itemMột mục trong danh sách nói chung, dùng được cho nhiều loại danh sách.
pointÝ chính, luận điểm hoặc điểm cần nói, không cần có ký hiệu đầu dòng.
bullet pointMột dòng ngắn trong danh sách có gạch đầu dòng hoặc dấu chấm đầu dòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

Put each idea in a separate bullet point.

Hãy đặt mỗi ý vào một gạch đầu dòng riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put eachput‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

The slide has three bullet points about the plan.

Slide có ba gạch đầu dòng về kế hoạch.

💡 일상

I wrote a bullet point for every task today.

Hôm nay tôi đã viết một gạch đầu dòng cho mỗi công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for everyfor‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write bullet pointsviết các ý gạch đầu dòng
a short bullet pointmột ý gạch đầu dòng ngắn
use bullet pointsdùng gạch đầu dòng
bullet points on a slidegạch đầu dòng trên slide
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1