join in

dʒoin in
joh·een·een3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tham gia (vào cuộc thảo luận hoặc hoạt động)

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó bắt đầu tham gia một cuộc nói chuyện, trò chơi hay hoạt động nhóm đang diễn ra. Có thể nói với bạn trong lớp, buổi họp hoặc bữa tiệc: cứ góp lời, chơi cùng, đừng đứng ngoài.

Sắc thái · Nuance

“Tham gia” dễ làm người Việt nghĩ đến đăng ký hoặc trở thành thành viên. Join in thường là nhập vào một hoạt động đang diễn ra, thân mật và tự nhiên hơn participate in, nhất là trò chơi, bài hát, thảo luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ in vì tiếng Việt chỉ nói “tham gia thảo luận”: sai “join the discussion” khi nghĩa là góp lời vào cuộc đang diễn ra. Đúng: “join in the discussion”; “join the club” là trở thành thành viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

participateTrang trọng, hợp với thông báo trường học, khảo sát hoặc mô tả sự kiện.
take part inÍt cứng hơn participate nhưng vẫn nhấn mạnh tham gia vào toàn bộ hoạt động.
join inTự nhiên khi hòa vào hoạt động đang diễn ra, như trò chơi hoặc luyện nói với bạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Feel free to join in the discussion whenever you're ready.

Bạn cứ thoải mái tham gia thảo luận bất cứ khi nào bạn sẵn sàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • join injoin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The teacher asks us to join in.

Thầy giáo yêu cầu chúng tôi tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher asksteacher‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • join injoin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can I join in your study talk?

Tôi có thể tham gia vào buổi trò chuyện học tập của các bạn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • join injoin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

join in the discussiongóp vào cuộc thảo luận
join in the gametham gia trò chơi
join in the songhát theo bài hát
ask students to join inmời học sinh tham gia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1