lab

læb
lab1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phòng thí nghiệm

Cách dùng · Usage

Lab là cách nói ngắn, tự nhiên của laboratory, dùng khi nơi đó có thí nghiệm, thiết bị kỹ thuật hoặc buổi thực hành. Ở công việc, kỹ sư gửi mẫu đến lab; ở trường, sinh viên có chemistry lab; đời thường, bạn nhận kết quả xét nghiệm từ medical lab. Dễ lẫn với classroom: classroom để học lý thuyết, lab để làm thử nghiệm hoặc kiểm tra. Cụm thường gặp: computer lab, lab report.

Sắc thái · Nuance

“Phòng thí nghiệm” nghe đầy đủ và trang trọng hơn. Lab là dạng rút gọn rất thường ngày trong trường học, đại học, bệnh viện; cũng có thể chỉ buổi thực hành, không chỉ căn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt cần “phòng”, người Việt đôi khi nói “lab room.” Lab đã chứa ý nơi chốn, nên tự nhiên hơn là “The lab is open” hoặc “Go to the lab.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

laboratoryDạng đầy đủ và trang trọng của lab, hợp với báo cáo khoa học hoặc tên cơ sở.
labChỉ phòng dùng thiết bị để thực hành hoặc làm thí nghiệm.
classroomLà phòng học thông thường, không nhất thiết có dụng cụ thí nghiệm.
studioGần với không gian làm mỹ thuật, âm nhạc hoặc phát thanh hơn là thí nghiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The lab is open.

Phòng thí nghiệm đang mở.

💡 email

The lab time is two.

Giờ vào phòng thí nghiệm là hai giờ.

📊 presentation

This lab has new tools.

Phòng thí nghiệm này có dụng cụ mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

science labphòng thực hành khoa học
computer labphòng máy tính
lab workviệc thực hành lab
go to the labđến phòng lab
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1