lab cubby

læb ˈkʌbi
lab·KUH·bee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngăn để đồ nhỏ trong phòng thí nghiệm

Cách dùng · Usage

Lab cubby là ngăn nhỏ trong phòng thí nghiệm để cất túi, kính bảo hộ hoặc đồ cá nhân trước khi làm thí nghiệm. Ở công việc nghiên cứu, kỹ thuật viên dùng lab cubby cho mẫu phụ; khi học, sinh viên để balô vào cubby; đời thường, nó giống ngăn ở phòng gym nhưng nằm trong lab. Dễ nhầm với locker: locker thường có khóa và lớn hơn. Cụm hay gặp: put your bag in the lab cubby.

Sắc thái · Nuance

“Ngăn để đồ” là nghĩa gần đúng, nhưng cubby gợi ô nhỏ, mở hoặc bán mở, cho từng học sinh để đồ tạm. Lab cubby nghe rất trường học; không phải locker có khóa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “để trong ngăn”, người Việt có thể dùng “leave” cho mọi trường hợp: “Leave goggles in a cubby.” Với cất giữ đúng chỗ, tự nhiên hơn là “Store goggles in a cubby.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lockerTủ cá nhân có khóa, thường ở hành lang trường.
shelfKệ để đồ, có thể không chia thành từng ô nhỏ.
cabinetTủ đựng đồ có cửa, kín hơn cubby.
cubbyÔ nhỏ mở trong hệ thống nhiều ngăn để cất đồ.
lab cubbyÔ cất đồ nhỏ trong phòng thí nghiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Leave your bag in the lab cubby before you start the experiment.

Để túi của bạn vào ngăn phòng thí nghiệm trước khi bắt đầu thí nghiệm.

💡 email

Use lab cubby number two.

Dùng ngăn phòng thí nghiệm số hai.

📊 presentation

The photo shows a lab cubby.

Bức ảnh cho thấy một ngăn để đồ phòng thí nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put it in the lab cubbyđặt vào ngăn lab
student lab cubbyngăn lab của học sinh
lab cubby shelfkệ ngăn trong lab
store goggles in a cubbycất kính trong ngăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1