language lab
Nghĩa · Meaning
phòng học có thiết bị và tài liệu để học ngôn ngữ
Cách dùng · Usage
Trong trường học, language lab được dùng khi lớp cần luyện nghe, ghi âm phát âm hoặc làm bài nói trên máy. Người bản xứ hay nói book/use/go to the language lab.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phòng học ngôn ngữ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lớp học bình thường. Language lab nhấn mạnh phòng chuyên dụng có tai nghe, máy tính, tài liệu luyện nghe nói; sắc thái nhà trường, hơi trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I study English at language lab” vì tiếng Việt bỏ mạo từ. Trong tiếng Anh cần article và thường dùng in: “I study English in the language lab” hoặc “I go to the language lab.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The language lab is booked for Friday.”
Phòng học ngôn ngữ đã được đặt cho thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lab is→lab‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I practiced speaking in a language lab.”
Tôi đã luyện nói ở phòng học ngôn ngữ.
“Our language lab has thirty headsets.”
Phòng học ngôn ngữ của chúng tôi có ba mươi bộ tai nghe.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →