Nghĩa · Meaning
học
Cách dùng · Usage
Learn nói về việc tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng cho đến khi mình biết dùng được, không chỉ ngồi trong lớp. Ở công ty: learn a new software; khi học: learn vocabulary for a test; đời thường: learn to cook from a parent. Dễ nhầm với study, là dành thời gian học/ôn, chưa chắc đã nắm được; teach là người khác dạy. Cụm phổ biến: learn from mistakes, learn by doing, learn how to.
Sắc thái · Nuance
“Learn” dịch là “học”, nhưng không chỉ là ngồi học bài như “học” trong tiếng Việt. Nó cũng nói việc biết thêm nhờ trải nghiệm, tin tức, hoặc luyện tập; giọng trung tính, tự nhiên trong học tập lẫn đời sống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “learn me English” vì “dạy tôi” và “học” dễ bị lẫn hướng hành động. “Learn” là người nhận kiến thức: “I learn English.” Khi người khác truyền kiến thức, dùng “teach”: “She teaches me English.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We learn new words.”
Chúng tôi học các từ mới.
“I learn from the lesson.”
Tôi học được từ bài học này.
“Students learn the main idea.”
Học sinh học được ý chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →