length

lɛŋkθ
lehngkth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chiều dài, độ dài

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng length khi muốn nói một vật, văn bản hay khoảng thời gian dài bao nhiêu. Ở công việc: the length of a cable trong bản vẽ; khi học: essay length là số từ cần viết; đời thường: length of a table khi mua bàn. Dễ nhầm với height và width: length thường là cạnh dài hoặc độ dài theo chiều đi. Cụm hay gặp: at full length, in length.

Phân biệt từ đồng nghĩa

heightChỉ chiều cao lên xuống, nhất là chiều cao người hoặc tòa nhà.
widthChỉ bề ngang từ trái sang phải.
depthChỉ chiều sâu vào trong hoặc xuống dưới.
distanceChỉ khoảng cách giữa hai điểm, không nhất thiết là chiều dài vật.
lengthChỉ kích thước theo hướng dài nhất hoặc từ đầu đến cuối của một vật.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

We measure the length of the line.

Chúng tôi đo chiều dài của đường kẻ.

💡 math

The length of the desk is one meter.

Chiều dài của cái bàn là một mét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • length oflength‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • desk isdesk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • metermeᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

The two lines have the same length.

Hai đường kẻ có cùng chiều dài.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

measure the lengthđo chiều dài
the length of a lineđộ dài đường thẳng
paragraph lengthđộ dài đoạn văn
same lengthcùng độ dài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1