gold star

ɡoʊld stɑːr
gohld·stahr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngôi sao vàng (phần thưởng khi làm tốt)

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong lớp học, bài tập trẻ em, hoặc lời khen vui. Nó chỉ phần thưởng nhỏ khi làm tốt, như hoàn thành bài, trả lời đúng, hay có tiến bộ rõ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ngôi sao vàng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là hình ngôi sao màu vàng. Trong lớp học tiếng Anh, gold star thường là phần thưởng trẻ em, giọng thân mật, khen ngoan hoặc làm bài tốt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “teacher gave me gold star” vì tiếng Việt bỏ mạo từ: “cô cho em sao vàng”. Tiếng Anh cần article: “The teacher gave me a gold star” hoặc “I got a gold star.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

starNgôi sao hoặc hình sao nói chung, có thể là hình vẽ hay dấu hiệu.
stickerMiếng dán nói chung, không nhất thiết có hình sao.
badgeHuy hiệu thể hiện thành tích, thường gắn trong trò chơi hoặc lớp học.
gold starDấu sao vàng dùng như phần thưởng hoặc lời khen rõ ràng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You get a gold star for finishing all ten words.

Bạn được một ngôi sao vàng vì đã hoàn thành cả mười từ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • finishing allfinishing‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My homework came back with a gold star on top.

Bài tập về nhà của tôi được trả lại với một ngôi sao vàng ở trên cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • star onstar‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says perfect quizzes earn a gold star.

Email nói rằng các bài kiểm tra đạt điểm tuyệt đối sẽ được một ngôi sao vàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a gold starđược sao vàng
give a gold startặng sao vàng
gold star stickernhãn dán sao vàng
a gold star on homeworksao vàng trên bài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1