lesson goal

ˈles.ən ɡoʊl
LEH·suhn·gohl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục tiêu bài học

Cách dùng · Usage

Dùng trong lớp học, giáo án hoặc khóa học để nói điều học viên cần đạt được: hiểu thì quá khứ, viết email lịch sự, hay làm được một bài nghe sau buổi học.

Sắc thái · Nuance

“Mục tiêu bài học” nghe tự nhiên, nhưng lesson goal là điều học sinh cần học được sau tiết học, thường viết rõ trong giáo án hoặc trên bảng. Nó trang trọng hơn “điểm cần nhớ” hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mục tiêu của bài học”, người học hay viết “goal of lesson” thiếu mạo từ. Đúng là “the goal of the lesson” hoặc tự nhiên hơn trong lớp: “today’s lesson goal.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

objectiveMục tiêu, nhưng lesson objective nghe chính thức trong tài liệu giáo viên.
lesson objectiveMục tiêu bài học theo cách viết trang trọng trong trường học.
aimMục đích lớn của bài học, thường gặp trong ngữ cảnh giáo dục kiểu Anh.
lesson aimÝ định chính của bài học, rộng và ít thân mật hơn lesson goal.
targetChuẩn cần đạt ngắn gọn, đôi khi gợi điểm số hoặc con số.
lesson goalCách nói tự nhiên và thân thiện về mục tiêu của bài học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The lesson goal is in the first line.

Mục tiêu bài học nằm ở dòng đầu tiên.

🤝 interview

I explain the lesson goal clearly.

Tôi giải thích mục tiêu bài học một cách rõ ràng.

📊 presentation

Our lesson goal is to name three facts.

Mục tiêu bài học của chúng tôi là nêu ba sự thật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goal isgoal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set a lesson goalđặt mục tiêu bài
write the lesson goalviết mục tiêu bài
check the lesson goalkiểm tra mục tiêu
today's lesson goalmục tiêu bài hôm nay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1