Nghĩa · Meaning
mục tiêu bài học
Cách dùng · Usage
Dùng trong lớp học, giáo án hoặc khóa học để nói điều học viên cần đạt được: hiểu thì quá khứ, viết email lịch sự, hay làm được một bài nghe sau buổi học.
Sắc thái · Nuance
“Mục tiêu bài học” nghe tự nhiên, nhưng lesson goal là điều học sinh cần học được sau tiết học, thường viết rõ trong giáo án hoặc trên bảng. Nó trang trọng hơn “điểm cần nhớ” hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mục tiêu của bài học”, người học hay viết “goal of lesson” thiếu mạo từ. Đúng là “the goal of the lesson” hoặc tự nhiên hơn trong lớp: “today’s lesson goal.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lesson goal is in the first line.”
Mục tiêu bài học nằm ở dòng đầu tiên.
“I explain the lesson goal clearly.”
Tôi giải thích mục tiêu bài học một cách rõ ràng.
“Our lesson goal is to name three facts.”
Mục tiêu bài học của chúng tôi là nêu ba sự thật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- goal is→goal‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →