wall clock

wɔːl klɑːk
wawl·klahk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đồng hồ treo tường để xem giờ học

Cách dùng · Usage

Wall clock là chiếc đồng hồ gắn trên tường mà mọi người nhìn chung để biết giờ, không phải đồng hồ đeo tay. Trong lớp: xem còn mười phút làm bài. Ở văn phòng: kiểm tra giờ họp bắt đầu. Ở nhà: nhìn đồng hồ bếp khi nấu ăn. Dễ lẫn với clock nói chung; wall clock nhấn mạnh vị trí treo tường. Cụm thường gặp: the wall clock says...

Sắc thái · Nuance

“Đồng hồ treo tường” là bản dịch đúng, nhưng wall clock nhấn mạnh vị trí cố định trên tường, thường để mọi người cùng xem giờ. Nó không nói đến đồng hồ đeo tay hay đồng hồ điện thoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “the clock hangs on the wall clock” vì lẫn vật và vị trí. Đúng là “The wall clock hangs on the wall” hoặc đơn giản “Look at the wall clock.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

clockThiết bị cho biết thời gian, gồm nhiều loại đồng hồ.
watchĐồng hồ đeo tay.
timerThiết bị đếm thời lượng còn lại hoặc báo hết giờ.
stopwatchDụng cụ bấm giờ để đo chính xác thời gian đã trôi qua.
wall clockĐồng hồ treo trên tường, rõ hình dạng và vị trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The wall clock says we have ten minutes left.

Đồng hồ treo tường cho thấy chúng ta còn mười phút.

💡 daily

The wall clock in our classroom is five minutes fast.

Đồng hồ treo tường trong lớp chúng tôi nhanh năm phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clock inclock‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • classroom isclassroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says the wall clock needs a new battery.

Email nói rằng đồng hồ treo tường cần thay pin mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look at the wall clocknhìn đồng hồ tường
classroom wall clockđồng hồ tường lớp học
analog wall clockđồng hồ kim treo tường
hang a wall clocktreo đồng hồ tường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1