lesson link

ˈles.ən lɪŋk
LEH·suhn·lihngk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

liên kết tài liệu bài học

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói “lesson link” khi muốn chỉ đường dẫn cụ thể để vào bài học, tài liệu, video hoặc bài tập online. Ở công việc, giáo viên gửi lesson link trước buổi training; khi học, bạn bấm lesson link để mở worksheet; đời thường, phụ huynh chuyển link cho con học thêm. Dễ nhầm với “course link”: course link dẫn tới cả khóa, còn lesson link chỉ một bài. Cụm hay gặp: “send the lesson link”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

class linkĐường dẫn vào lớp trực tuyến hoặc không gian lớp học.
resource linkĐường dẫn tới tài liệu, video hoặc trang cần cho bài học.
URLĐịa chỉ web kỹ thuật, có thể hơi khô với học sinh nhỏ.
lesson linkĐường dẫn bài học dễ hiểu trong bối cảnh học tập cơ bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The lesson link is in the message.

Liên kết bài học nằm trong tin nhắn.

💡 meeting

We open the lesson link together.

Chúng tôi cùng nhau mở liên kết bài học.

📊 presentation

Share the lesson link after the presentation.

Hãy chia sẻ liên kết bài học sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • link afterlink‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the lesson linkmở liên kết bài học
click the lesson linkbấm liên kết bài học
send a lesson linkgửi liên kết bài học
a broken lesson linkliên kết bài học hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1