lesson link
Nghĩa · Meaning
liên kết tài liệu bài học
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói “lesson link” khi muốn chỉ đường dẫn cụ thể để vào bài học, tài liệu, video hoặc bài tập online. Ở công việc, giáo viên gửi lesson link trước buổi training; khi học, bạn bấm lesson link để mở worksheet; đời thường, phụ huynh chuyển link cho con học thêm. Dễ nhầm với “course link”: course link dẫn tới cả khóa, còn lesson link chỉ một bài. Cụm hay gặp: “send the lesson link”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lesson link is in the message.”
Liên kết bài học nằm trong tin nhắn.
“We open the lesson link together.”
Chúng tôi cùng nhau mở liên kết bài học.
“Share the lesson link after the presentation.”
Hãy chia sẻ liên kết bài học sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- link after→link‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →