lesson page

ˈles.ən peɪdʒ
LEH·suhn·payj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trang chứa nội dung bài học

Cách dùng · Usage

Lesson page chỉ trang cụ thể nơi người học xem nội dung của một bài: chữ, hình, video, bài tập hoặc nút nộp bài. Ở công việc đào tạo: update the lesson page; trong lớp: open the lesson page before class; ở nhà: review the lesson page. Dễ nhầm với lesson plan, là kế hoạch dạy của giáo viên, và course page, là trang khóa học lớn hơn. Cụm hay gặp: lesson page link.

Sắc thái · Nuance

Nghe “trang chứa nội dung bài học,” người Việt có thể hiểu là một trang giấy. Lesson page thường là webpage trong hệ thống học online, nơi có bài đọc, bài tập, video, hoặc link cho một buổi học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

course pageChỉ trang của toàn khóa hoặc môn học, rộng hơn nội dung của một bài.
assignment pageNhấn vào bài tập, hướng dẫn nộp hoặc yêu cầu cần hoàn thành.
web pageChỉ trang web nói chung, không mang rõ ngữ cảnh học bài.
lesson pageChỉ trang chứa nội dung của một bài học cụ thể trong lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The lesson page is ready online.

Trang bài học đã sẵn sàng trên mạng.

🤝 interview

I read the lesson page before class.

Tôi đọc trang bài học trước giờ học.

📊 presentation

This lesson page has a small table.

Trang bài học này có một bảng nhỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the lesson pagemở trang bài học
go to the lesson pagevào trang bài học
check the lesson pagekiểm tra trang bài học
the lesson page linkliên kết trang bài học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1