Nghĩa · Meaning
trang chứa nội dung bài học
Cách dùng · Usage
Lesson page chỉ trang cụ thể nơi người học xem nội dung của một bài: chữ, hình, video, bài tập hoặc nút nộp bài. Ở công việc đào tạo: update the lesson page; trong lớp: open the lesson page before class; ở nhà: review the lesson page. Dễ nhầm với lesson plan, là kế hoạch dạy của giáo viên, và course page, là trang khóa học lớn hơn. Cụm hay gặp: lesson page link.
Sắc thái · Nuance
Nghe “trang chứa nội dung bài học,” người Việt có thể hiểu là một trang giấy. Lesson page thường là webpage trong hệ thống học online, nơi có bài đọc, bài tập, video, hoặc link cho một buổi học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lesson page is ready online.”
Trang bài học đã sẵn sàng trên mạng.
“I read the lesson page before class.”
Tôi đọc trang bài học trước giờ học.
“This lesson page has a small table.”
Trang bài học này có một bảng nhỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →