Nghĩa · Meaning
mũi tên chỉ vào chỗ quan trọng
Cách dùng · Usage
Arrow được dùng khi cần một dấu mũi tên để dẫn mắt người đọc tới điểm quan trọng. Trong công việc, bạn đặt arrow trên slide để chỉ số liệu chính; khi học, giáo viên vẽ arrow cạnh quy tắc ngữ pháp; đời thường, biển trong bãi xe có arrow chỉ lối ra. Dễ lẫn với cursor: cursor là con trỏ trên màn hình, arrow là ký hiệu chỉ hướng. Cụm quen: draw an arrow.
Sắc thái · Nuance
“Mũi tên” trong tiếng Việt cũng có thể là vật bắn từ cung, nên người học đôi khi thấy arrow quá rộng. Here it simply means a visual mark or symbol pointing somewhere; neutral, common, not technical.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Draw an arrow next to each rule we covered.”
Hãy vẽ một mũi tên bên cạnh mỗi quy tắc mà chúng ta đã học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw an→draw‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The red arrow on the board points to today's topic.”
Mũi tên đỏ trên bảng chỉ vào chủ đề của hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- red arrow→red‿arrowNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email uses an arrow to show the next step.”
Email dùng một mũi tên để chỉ ra bước tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email uses→email‿usesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an arrow→an‿arrowNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →