arrow

ˈæroʊ
A·roh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mũi tên chỉ vào chỗ quan trọng

Cách dùng · Usage

Arrow được dùng khi cần một dấu mũi tên để dẫn mắt người đọc tới điểm quan trọng. Trong công việc, bạn đặt arrow trên slide để chỉ số liệu chính; khi học, giáo viên vẽ arrow cạnh quy tắc ngữ pháp; đời thường, biển trong bãi xe có arrow chỉ lối ra. Dễ lẫn với cursor: cursor là con trỏ trên màn hình, arrow là ký hiệu chỉ hướng. Cụm quen: draw an arrow.

Sắc thái · Nuance

“Mũi tên” trong tiếng Việt cũng có thể là vật bắn từ cung, nên người học đôi khi thấy arrow quá rộng. Here it simply means a visual mark or symbol pointing somewhere; neutral, common, not technical.

Phân biệt từ đồng nghĩa

markBao trùm nhiều loại dấu như gạch chân, khoanh tròn hoặc dấu tích.
signBiển hiệu hoặc ký hiệu truyền đạt thông tin, như biển chỉ đường.
pointerCon trỏ màn hình hoặc dụng cụ chỉ vào đối tượng khi trình bày.
arrowDấu có hình và chức năng của mũi tên, chỉ hướng hoặc vị trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Draw an arrow next to each rule we covered.

Hãy vẽ một mũi tên bên cạnh mỗi quy tắc mà chúng ta đã học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw andraw‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The red arrow on the board points to today's topic.

Mũi tên đỏ trên bảng chỉ vào chủ đề của hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • red arrowred‿arrowNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email uses an arrow to show the next step.

Email dùng một mũi tên để chỉ ra bước tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email usesemail‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an arrowan‿arrowNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw an arrowvẽ một mũi tên
follow the arrowđi theo mũi tên
point to the arrowchỉ vào mũi tên
a red arrowmột mũi tên đỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1