Nghĩa · Meaning
giáo án, kế hoạch bài giảng
Cách dùng · Usage
Lesson plan là tài liệu giáo viên chuẩn bị để biết mục tiêu, hoạt động, thời lượng và cách kiểm tra trong một buổi học. Ở công việc: giáo viên nộp giáo án cho tổ trưởng; khi học: sinh viên sư phạm viết kế hoạch dạy thử; đời thường: phụ huynh xem bài con sẽ học. Dễ lẫn với syllabus, là chương trình cả khóa. Cụm hay gặp: write a lesson plan, follow a lesson plan.
Sắc thái · Nuance
“Giáo án” dễ khiến người Việt nghĩ đến tài liệu chính thức, dài và mang tính hành chính. Lesson plan can be a simple teacher’s outline of goals, timing, activities, and materials for one class.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher posted her lesson plan online for the parents.”
Cô giáo đăng giáo án của mình lên mạng cho phụ huynh xem.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- plan online→plan‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lesson plan is short.”
Giáo án thì ngắn gọn.
“My lesson plan has three parts.”
Giáo án của tôi có ba phần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →