lesson plan

ˈlesən plæn
LEH·suhn·plan3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giáo án, kế hoạch bài giảng

Cách dùng · Usage

Lesson plan là tài liệu giáo viên chuẩn bị để biết mục tiêu, hoạt động, thời lượng và cách kiểm tra trong một buổi học. Ở công việc: giáo viên nộp giáo án cho tổ trưởng; khi học: sinh viên sư phạm viết kế hoạch dạy thử; đời thường: phụ huynh xem bài con sẽ học. Dễ lẫn với syllabus, là chương trình cả khóa. Cụm hay gặp: write a lesson plan, follow a lesson plan.

Sắc thái · Nuance

“Giáo án” dễ khiến người Việt nghĩ đến tài liệu chính thức, dài và mang tính hành chính. Lesson plan can be a simple teacher’s outline of goals, timing, activities, and materials for one class.

Phân biệt từ đồng nghĩa

teaching planHiểu được là kế hoạch dạy, nhưng lesson plan tự nhiên hơn trong giáo dục.
lesson planKế hoạch chi tiết cho một bài học hoặc đơn vị ngắn.
syllabusTài liệu cho cả học kỳ hoặc khóa học, phạm vi lớn hơn lesson plan.
agendaDanh sách thứ tự việc sẽ làm trong buổi học hoặc cuộc họp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The teacher posted her lesson plan online for the parents.

Cô giáo đăng giáo án của mình lên mạng cho phụ huynh xem.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • plan onlineplan‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The lesson plan is short.

Giáo án thì ngắn gọn.

📊 presentation

My lesson plan has three parts.

Giáo án của tôi có ba phần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a lesson planviết giáo án
prepare a lesson planchuẩn bị giáo án
follow the lesson planlàm theo giáo án
a detailed lesson plangiáo án chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1