Nghĩa · Meaning
thời khóa biểu
Cách dùng · Usage
“Timetable” thường được chọn khi nói về lịch cố định theo giờ, nhất là lớp học, xe buýt hoặc một chương trình trong ngày. Ở trường: xem timetable để biết tiết Toán. Công việc: timetable đào tạo nhân viên mới. Đời thường: timetable xe lửa ở ga. Dễ nhầm với “schedule”: schedule rộng hơn, có cả cuộc hẹn; timetable nhấn mạnh bảng giờ. Cụm quen thuộc: “class timetable”, “train timetable”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our new timetable starts on Monday.”
Thời khóa biểu mới của chúng tôi bắt đầu từ thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- timetable→ᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- starts on→starts‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Look at the timetable on the wall, please.”
Hãy nhìn thời khóa biểu trên tường nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- timetable→ᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I check my timetable before I pack my books.”
Tôi xem thời khóa biểu trước khi xếp sách vào cặp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- timetable→ᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →