Nghĩa · Meaning
chữ cái
Cách dùng · Usage
Letter chỉ một ký tự trong bảng chữ cái khi người nói chú ý đến hình hoặc tên chữ. Ở công việc: điền the first letter of your last name vào biểu mẫu; khi học: trẻ học letter B; đời thường: hỏi what letter comes after M khi chơi đố chữ. Dễ nhầm với character: character rộng hơn, gồm số và ký hiệu; letter chỉ chữ cái. Cụm quen: capital letter, lowercase letter.
Sắc thái · Nuance
“Letter” không phải lúc nào cũng là “lá thư”. Trong bài học bảng chữ cái, nó là “chữ cái”, một ký hiệu như A, B, C. Nghĩa này rất cơ bản, dùng khi đánh vần hoặc nói về chữ viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “chữ” cho cả letter và word, học sinh có thể nói “This word has five words.” Cần tách rõ: “This word has five letters” và “Write the first letter.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What letter comes after M in the alphabet?”
Chữ nào đứng sau M trong bảng chữ cái?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- letter→leᴅerNghe như “le-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- comes after→comes‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- M in→m‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use a big letter here.”
Hãy dùng một chữ lớn ở đây.
“The first letter is wrong.”
Chữ cái đầu tiên bị sai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →