Nghĩa · Meaning
thủ thư, nhân viên thư viện
Cách dùng · Usage
Gọi người làm ở thư viện, giúp tìm sách, nguồn nghiên cứu hoặc cách dùng cơ sở dữ liệu. Trong trường học, bạn có thể hỏi hoặc gửi email cho librarian.
Phân biệt từ đồng nghĩa
teacherNgười dạy học sinh, không phải người quản lý thư viện.
librarianNgười phụ trách sách, thông tin và dịch vụ trong thư viện.
library assistantNhân viên hỗ trợ trong thư viện, chức danh chuyên môn có thể thấp hơn librarian.
clerkNhân viên quầy hoặc văn phòng nói chung, không nêu rõ chuyên môn thư viện.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The librarian helped me find sources for my history paper.”
Cô thủ thư đã giúp tôi tìm tài liệu cho bài luận môn lịch sử.
💡 email
“I email the librarian for help.”
Tôi gửi email cho thủ thư để nhờ giúp đỡ.
🤝 interview
“The librarian explains the library rule.”
Thủ thư giải thích nội quy của thư viện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
ask the librarianhỏi thủ thư
help the librariangiúp thủ thư
school librarianthủ thư trường học
talk to the librariannói chuyện với thủ thư
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →