Nghĩa · Meaning
gạch chân dưới từ hoặc câu
Cách dùng · Usage
Underline thường được dùng khi nói đến đường kẻ dưới chữ để đánh dấu thông tin quan trọng. Ở công việc: thêm underline dưới tiêu đề báo cáo. Khi học: gạch dưới đáp án trong bài đọc. Đời thường: đánh dấu tên trên mẫu giấy. Dễ lẫn với highlight: underline là kẻ đường dưới chữ, còn highlight tô màu vùng chữ. Cụm tự nhiên: add an underline, put an underline under the word.
Sắc thái · Nuance
“Gạch chân” thường được hiểu là hành động, nhưng underline có thể là danh từ chỉ vạch dưới chữ hoặc động từ “gạch chân”. Trong bài tập, nó mang sắc thái hướng dẫn học tập, nhấn mạnh đáp án.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gạch chân dưới từ”, người học hay viết “underline under the word”. Underline đã có nghĩa “ở dưới”, nên câu đúng là “Underline the word” hoặc “The word is underlined”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put an underline where you stopped reading today.”
Hãy gạch chân chỗ bạn ngừng đọc hôm nay.
“The underline shows the answer to the first question.”
Đường gạch chân chỉ ra đáp án của câu hỏi đầu tiên.
“The email asks for an underline under each new word.”
Email yêu cầu gạch chân dưới mỗi từ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- underline under→underline‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →