Nghĩa · Meaning
dài
Cách dùng · Usage
“Long” được dùng cho chiều dài vật lý hoặc khoảng thời gian kéo dài hơn bình thường. Ở công việc: a long meeting làm trễ lịch; học tập: a long essay cần dàn ý rõ; đời sống: a long line ở siêu thị. Dễ nhầm với “tall”: tall nói chiều cao từ dưới lên, còn long nói độ dài theo chiều ngang, đường đi hoặc thời gian. Cụm thường gặp: “a long time”, “long distance”.
Sắc thái · Nuance
“Dài” trong tiếng Việt dùng rộng, nhưng long trong tiếng Anh chỉ độ dài vật lý hoặc khoảng thời gian. Với người, không nói “a long person” để chỉ cao; dùng tall. Long là tính từ trung tính, rất thường ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The river is very long.”
Con sông rất dài.
“This line is longer than that one.”
Đường kẻ này dài hơn đường kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line is→line‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We measure the long side of the box.”
Chúng tôi đo cạnh dài của cái hộp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →