Nghĩa · Meaning
bữa trưa
Cách dùng · Usage
Lunch là bữa ăn giữa ngày, thường nhẹ hơn dinner và diễn ra vào khoảng trưa hoặc đầu chiều. Ở văn phòng, đồng nghiệp hỏi Do you want to grab lunch? để rủ đi ăn; ở trường, học sinh bring lunch trong hộp; đời thường, gia đình có Sunday lunch muộn. Dễ nhầm với dinner: dinner thường là bữa chính buổi tối, dù vài vùng dùng khác. Lunch cũng khác snack vì snack chỉ là ăn vặt. Cụm tự nhiên: lunch break, packed lunch, have lunch.
Sắc thái · Nuance
“Bữa trưa” nghe như một bữa cơm đầy đủ, nhưng lunch trong tiếng Anh có thể chỉ sandwich, salad, đồ mang theo hoặc buổi hẹn ăn trưa. Từ này trung tính, dùng cả ở nhà, trường, công sở.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We eat lunch at noon.”
Chúng tôi ăn trưa vào giữa trưa.
“I bring my lunch to school.”
Tôi mang bữa trưa đến trường.
“Wash your hands before lunch.”
Rửa tay trước khi ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →