lunch

lʌntʃ
luhnch1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bữa trưa

Cách dùng · Usage

Lunch là bữa ăn giữa ngày, thường nhẹ hơn dinner và diễn ra vào khoảng trưa hoặc đầu chiều. Ở văn phòng, đồng nghiệp hỏi Do you want to grab lunch? để rủ đi ăn; ở trường, học sinh bring lunch trong hộp; đời thường, gia đình có Sunday lunch muộn. Dễ nhầm với dinner: dinner thường là bữa chính buổi tối, dù vài vùng dùng khác. Lunch cũng khác snack vì snack chỉ là ăn vặt. Cụm tự nhiên: lunch break, packed lunch, have lunch.

Sắc thái · Nuance

“Bữa trưa” nghe như một bữa cơm đầy đủ, nhưng lunch trong tiếng Anh có thể chỉ sandwich, salad, đồ mang theo hoặc buổi hẹn ăn trưa. Từ này trung tính, dùng cả ở nhà, trường, công sở.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mealTừ rộng cho bữa ăn nói chung, gồm sáng, trưa và tối.
dinnerCó thể là bữa tối hoặc bữa chính lớn, thường không dùng cho bữa trưa ở trường.
snackĐồ ăn nhẹ giữa bữa, nhỏ và nhẹ hơn lunch.
school lunchBữa trưa được ăn hoặc được cung cấp ở trường học.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We eat lunch at noon.

Chúng tôi ăn trưa vào giữa trưa.

🏫 school

I bring my lunch to school.

Tôi mang bữa trưa đến trường.

🏫 class

Wash your hands before lunch.

Rửa tay trước khi ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have lunchăn trưa
eat lunchăn bữa trưa
bring lunchmang cơm trưa
school lunchbữa trưa ở trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1