many

ˈmɛni
MEH·nee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhiều

Cách dùng · Usage

Many đi với danh từ đếm được số nhiều khi muốn hỏi hoặc nói số lượng lớn. Ở văn phòng, “many emails” là nhiều email phải trả lời; khi học, “many chapters” là nhiều chương cần đọc; hằng ngày, “many people” chỉ đông người ở ga tàu. Đừng dùng many với nước, tiền, thời gian theo nghĩa khối lượng: dùng much. Cụm rất thường gặp là how many.

Sắc thái · Nuance

“Nhiều” trong tiếng Việt dùng rộng cho cả vật đếm được và không đếm được. “Many” chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều, hơi rõ ràng hơn trong câu khẳng định; văn nói thường dùng “a lot of.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không chia danh từ số nhiều, người học nói “many book” hoặc “many information.” Đúng là “many books” với danh từ đếm được; với không đếm được dùng “much information” hoặc “a lot of information.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

muchDùng với danh từ không đếm được như water, time, homework.
a lot ofDùng được với cả danh từ đếm được và không đếm được, tự nhiên trong nói.
severalNghĩa là vài, ít hơn many.
fewNghĩa là ít hoặc gần như không nhiều.
manyNói số lượng lớn với danh từ đếm được số nhiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

How many pages are in the book?

Cuốn sách có bao nhiêu trang?

🏫 class

There are many words to learn.

Có nhiều từ cần học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Many students like this class.

Nhiều học sinh thích lớp học này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

many studentsnhiều học sinh
many booksnhiều sách
how manybao nhiêu
many questionsnhiều câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1