Nghĩa · Meaning
nhiều
Cách dùng · Usage
Many đi với danh từ đếm được số nhiều khi muốn hỏi hoặc nói số lượng lớn. Ở văn phòng, “many emails” là nhiều email phải trả lời; khi học, “many chapters” là nhiều chương cần đọc; hằng ngày, “many people” chỉ đông người ở ga tàu. Đừng dùng many với nước, tiền, thời gian theo nghĩa khối lượng: dùng much. Cụm rất thường gặp là how many.
Sắc thái · Nuance
“Nhiều” trong tiếng Việt dùng rộng cho cả vật đếm được và không đếm được. “Many” chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều, hơi rõ ràng hơn trong câu khẳng định; văn nói thường dùng “a lot of.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không chia danh từ số nhiều, người học nói “many book” hoặc “many information.” Đúng là “many books” với danh từ đếm được; với không đếm được dùng “much information” hoặc “a lot of information.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“How many pages are in the book?”
Cuốn sách có bao nhiêu trang?
“There are many words to learn.”
Có nhiều từ cần học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many students like this class.”
Nhiều học sinh thích lớp học này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →