route

ruːt
root1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tuyến đường trên bản đồ

Cách dùng · Usage

Khi nói về bản đồ, route là đường cần đi từ điểm này đến điểm khác: tuyến màu xanh trên app, lộ trình đến trường, hoặc đường xe buýt chạy. Không phải con đường vật lý riêng lẻ.

Sắc thái · Nuance

“Tuyến đường” trong tiếng Việt có thể gợi tuyến xe buýt cố định, nhưng route là bất kỳ đường đi dự định hoặc được vẽ trên bản đồ. Từ này trung tính, dùng cho đi bộ, lái xe, xe buýt, hoặc đường đến trường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đi theo đường màu xanh”, người học dễ nói “go the blue route.” Sau follow không thêm go: “Follow the blue route.” Khi nói đích đến, dùng “the route to school,” không “route for school”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wayTừ rất rộng, có thể là đường đi hoặc cách làm.
routeĐường đi được xác định trên bản đồ hoặc kế hoạch di chuyển.
roadCon đường vật lý trên mặt đất, không phải toàn bộ tuyến đi.
pathLối đi nhỏ hoặc hướng đi, thường hợp với đi bộ.
courseCó thể là khóa học hoặc đường đua, rộng và chuyên biệt hơn route.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

The blue route on the map goes to the library.

Tuyến màu xanh trên bản đồ dẫn đến thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • routerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The email shows the route to the new campus.

Email cho thấy tuyến đường đến khuôn viên mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • routerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

We drew the route on the map during the meeting.

Chúng tôi đã vẽ tuyến đường lên bản đồ trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • routerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bus routetuyến xe buýt
walking routeđường đi bộ
the route to schoolđường đến trường
choose a routechọn đường đi
follow the routeđi theo tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1