Nghĩa · Meaning
ghi lại, ghi chép (điểm số hoặc nội dung quan trọng)
Cách dùng · Usage
Dùng khi ghi lại thông tin để khỏi quên: hạn nộp bài, điểm số, số điện thoại, ý chính trong cuộc họp. Thân mật hơn write down một chút, rất hợp trong lớp học và công việc.
Sắc thái · Nuance
“Ghi lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là viết vào vở như “take notes”. Mark down nhấn mạnh ghi một chi tiết cụ thể để nhớ hoặc làm hồ sơ, khá trung tính; cũng có nghĩa hạ giá trong ngữ cảnh bán hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Make sure you mark down the deadline on your calendar.”
Hãy chắc chắn ghi lại hạn chót vào lịch của bạn.
“I mark down the date from your email.”
Tôi ghi lại ngày từ email của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your email→your‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher marks down our scores.”
Thầy giáo ghi lại điểm số của chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →