math

mæθ
math1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

toán học

Cách dùng · Usage

Math là cách nói tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ khi nói về môn học, bài tập hoặc phép tính nói chung. Ở trường: I have math after lunch. Khi học thi: finish the math homework. Đời thường: check the math on a restaurant bill. Dễ nhầm với mathematics, trang trọng hơn và hay dùng trong văn bản học thuật; arithmetic chỉ phép cộng trừ nhân chia cơ bản. Cụm quen: do the math.

Sắc thái · Nuance

“Toán học” nghe như một môn khoa học trang trọng, nhưng math trong tiếng Anh hằng ngày rất đời thường: bài tập, tiết học, khả năng tính toán. Không cần nói “mathematics” trừ khi văn phong học thuật hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mathematicsDạng đầy đủ và trang trọng hơn của math, hay dùng trong ngữ cảnh chính thức.
mathCách nói tự nhiên trong hội thoại và thời khóa biểu ở trường, nhất là tiếng Anh Mỹ.
arithmeticTập trung vào tính cộng, trừ, nhân, chia cơ bản nên hẹp hơn math.
calculationChỉ hành động tính toán hoặc kết quả tính, không phải tên môn học.
numberChỉ con số hoặc lượng, không thay cho môn toán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Math is hard for me.

Toán khó đối với tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Math ismath‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The math task is due today.

Bài tập toán phải nộp hôm nay.

📊 presentation

I show a math problem.

Tôi trình bày một bài toán.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

math classtiết học toán
math homeworkbài tập toán
math problembài toán
study mathhọc môn toán
good at mathgiỏi toán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1