Nghĩa · Meaning
toán học
Cách dùng · Usage
Math là cách nói tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ khi nói về môn học, bài tập hoặc phép tính nói chung. Ở trường: I have math after lunch. Khi học thi: finish the math homework. Đời thường: check the math on a restaurant bill. Dễ nhầm với mathematics, trang trọng hơn và hay dùng trong văn bản học thuật; arithmetic chỉ phép cộng trừ nhân chia cơ bản. Cụm quen: do the math.
Sắc thái · Nuance
“Toán học” nghe như một môn khoa học trang trọng, nhưng math trong tiếng Anh hằng ngày rất đời thường: bài tập, tiết học, khả năng tính toán. Không cần nói “mathematics” trừ khi văn phong học thuật hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Math is hard for me.”
Toán khó đối với tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Math is→math‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The math task is due today.”
Bài tập toán phải nộp hôm nay.
“I show a math problem.”
Tôi trình bày một bài toán.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →