mentor

ˈmentɔːr
MEHN·tawr2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người cố vấn, người hướng dẫn

Cách dùng · Usage

Dùng cho người có kinh nghiệm hướng dẫn bạn lâu dài hơn một lời khuyên: thầy cô, sếp cũ, đàn anh trong nghề. Bạn có thể hỏi họ trước phỏng vấn, chọn hướng học, hoặc phát triển sự nghiệp.

Sắc thái · Nuance

“Người hướng dẫn” dễ bị hiểu như giáo viên hoặc người chỉ việc hằng ngày. Mentor là người có kinh nghiệm cho lời khuyên phát triển lâu dài, thường thân thiện nhưng vẫn chuyên nghiệp, không nhất thiết là sếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hỏi ý kiến người hướng dẫn” không cần giới từ cố định, người học viết “ask to my mentor.” Sau ask với người được hỏi không dùng to. Đúng: “ask my mentor” hoặc “ask my mentor for advice.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacherNgười dạy kiến thức trong trường hoặc lớp học.
mentorNgười hướng dẫn bằng kinh nghiệm và hỗ trợ lâu dài hơn ngoài bài học.
coachNgười huấn luyện để cải thiện kỹ năng hoặc thành tích cụ thể.
advisorNgười tư vấn chính thức về lựa chọn hoặc kế hoạch.
guideNgười chỉ đường hoặc hỗ trợ quá trình nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My mentor is in the meeting.

Người cố vấn của tôi đang ở trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mentor ismentor‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I ask my mentor before the interview.

Tôi hỏi người cố vấn của mình trước buổi phỏng vấn.

💡 email

I email my mentor today.

Hôm nay tôi gửi email cho người cố vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a student mentorcố vấn sinh viên
a helpful mentorcố vấn tận tình
meet with a mentorgặp cố vấn
mentor new studentshướng dẫn sinh viên mới
ask a mentorhỏi cố vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1