minus

ˈmaɪnəs
MEYE·nuhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trừ, phép trừ

Cách dùng · Usage

Minus được dùng khi nói phép trừ, số âm hoặc điểm bất lợi. Trong lớp toán: ten minus five; khi nhập dữ liệu: kiểm tra dấu minus trước số; trong đời thường: căn hộ đẹp, nhưng minus là xa ga. Dễ nhầm với less: less nói lượng ít hơn, còn minus là phép trừ hoặc điểm trừ rõ ràng. Cụm quen thuộc: minus sign, plus or minus.

Sắc thái · Nuance

“Trừ” trong tiếng Việt là động từ rất tự nhiên, nhưng minus trong tiếng Anh thường là giới từ/toán tử đọc trong phép tính. Ngoài toán, nó cũng diễn tả nhiệt độ âm hoặc điểm trừ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “lấy 10 trừ 5”, người Việt có thể nói “Ten subtract five is five.” Khi đọc phép tính, dùng “Ten minus five is five”; khi nêu hành động, “subtract five from ten.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

subtractĐộng từ nghĩa là trừ đi, dùng khi mô tả thao tác tính toán.
minusCách đọc dấu trừ hoặc dấu âm, ngắn và trực tiếp trong biểu thức.
negativeChỉ tính chất nhỏ hơn 0 của một số, không phải luôn là phép trừ.
lessNghĩa là ít hơn, dùng để so sánh chứ không gọi trực tiếp dấu trừ.
take awayCách nói dễ hiểu cho phép trừ trong toán tiểu học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Ten minus five is five.

Mười trừ năm là năm.

📊 presentation

The minus sign is here.

Dấu trừ ở đây.

💡 email

Use minus for this sum.

Hãy dùng dấu trừ cho phép tính này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

minus signdấu trừ
five minus twonăm trừ hai
minus five degreesâm năm độ
a minus numbermột số âm
plus or minuscộng hoặc trừ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1