Nghĩa · Meaning
tháng
Cách dùng · Usage
Month là đơn vị thời gian trong năm, dùng khi nói lịch, hạn chót, kế hoạch hoặc tần suất. Ở công việc: submit the report next month; học tập: a test every month; đời thường: pay rent once a month. Dễ nhầm với moon vì phát âm và gốc từ liên quan, nhưng month là khoảng thời gian, moon là mặt trăng. Cụm thường gặp: this month, last month, once a month.
Sắc thái · Nuance
“Tháng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tên đơn vị thời gian, nhưng month trong tiếng Anh thường đi với mốc lịch cụ thể. Nói this month/next month tự nhiên hơn là dùng “in this month” khi chỉ thời điểm hiện tại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “vào tháng này”, người Việt hay viết “We start in this month.” Khi nói việc xảy ra trong tháng hiện tại, bỏ in: “We start this month.” Dùng in chỉ với tên tháng: “in May.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There are twelve months in a year.”
Một năm có mười hai tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- months in→months‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We start a new topic this month.”
Tháng này chúng tôi bắt đầu một chủ đề mới.
“What month is your birthday?”
Sinh nhật của bạn vào tháng mấy?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →