Nghĩa · Meaning
nhiều nhất, hầu hết
Cách dùng · Usage
Most được chọn khi nói về phần lớn của một nhóm hoặc mức cao nhất trong một so sánh. Ở công ty, most employees join the meeting; ở lớp, most of the answers are correct; ở chợ, this stall sells the most fruit. Dễ nhầm với almost: almost nghĩa là gần như, không phải đa số. Cụm rất thông dụng: most of the time.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì dịch “hầu hết các học sinh”, người Việt hay viết “Most of students are here.” Khi không có the/these/my, nói “Most students are here.” Dùng “most of the students” nếu nhóm đã xác định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Most of the students are here.”
Hầu hết học sinh đều có mặt ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Most of→most‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- students are→students‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ten is the most in this list.”
Mười là số lớn nhất trong danh sách này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Ten is→ten‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- most in→most‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Most of the pages are easy.”
Hầu hết các trang đều dễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Most of→most‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pages are→pages‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →