move on

mu:v on
moo:v·ohn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyển sang (chủ đề hoặc bước tiếp theo)

Cách dùng · Usage

Move on xuất hiện khi người nói muốn kết thúc phần hiện tại để sang chủ đề, bước hoặc việc kế tiếp. Trong họp, sếp nói move on to the budget; ở lớp, giáo viên move on to exercise two; hằng ngày, bạn move on to dinner sau phim. Đừng lẫn với move: move là di chuyển vật lý. Cụm quen thuộc: move on to the next point/slide.

Sắc thái · Nuance

“Chuyển sang” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, nhưng “move on” thường là chuyển tiếp trong bài học, cuộc họp, hoạt động, hoặc vượt qua chuyện cũ. Với chủ đề mới, thường đi với “to”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chuyển chủ đề mới” không cần giới từ, người học viết “move on a new topic.” Sai. Đúng: “move on to a new topic” hoặc “move on to the next question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

moveChỉ việc cơ thể hoặc đồ vật di chuyển, chưa có nghĩa chuyển sang bước tiếp theo.
move onDùng khi kết thúc phần trước và chuyển tự nhiên sang bước hoặc chủ đề kế tiếp.
continueCó nghĩa tiếp tục, nhưng không nhất thiết đổi sang mục hay giai đoạn mới.
go onCó thể là tiếp tục hoặc đi tiếp, nhưng ít nhấn mạnh việc đã xong phần trước.
skipChỉ việc bỏ qua một phần, còn move on thường là chuyển tiếp theo thứ tự.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Now let's move on to the next slide.

Bây giờ chúng ta hãy chuyển sang slide tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We move on to item two.

Chúng ta chuyển sang mục thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • itemiᴅemÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Can we move on to the next question?

Chúng ta có thể chuyển sang câu hỏi tiếp theo không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move on to the next questionchuyển sang câu tiếp
move on to a new topicchuyển sang chủ đề mới
let's move onta chuyển tiếp nhé
move on after classtiếp tục sau giờ học
move on quicklychuyển tiếp nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1