Nghĩa · Meaning
ô để viết tên
Cách dùng · Usage
Name box là ô trống trên biểu mẫu, bài kiểm tra hoặc màn hình nơi người dùng viết tên. Ở công ty: điền name box trong form đăng ký họp; ở trường: viết tên vào name box trên bài quiz; đời thường: nhập tên trong name box khi đặt bàn online. Dễ nhầm với username box: username là tên đăng nhập, không nhất thiết là tên thật. Cụm hay gặp: fill in the name box.
Sắc thái · Nuance
“Ô để viết tên” is literal, but name box sounds like a form field, not a physical box for storing name cards. It is plain instruction language used on worksheets, forms, apps, or simple documents.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your name in the name box.”
Hãy viết tên của bạn vào ô tên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name in→name‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The name box is at the top.”
Ô tên nằm ở phía trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The name box is blank in your file.”
Ô tên trong tập tin của bạn đang trống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- blank in→blank‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →