nature

ˈneɪ.tʃɚ
NAY·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thiên nhiên, tự nhiên

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng nature khi nói về thế giới không do con người xây: cây cối, sông, núi, động vật, thời tiết. Ở công việc, có thể bàn về protecting nature trong dự án môi trường; ở lớp, học animal life in nature; đời thường, đi dạo để enjoy nature. Dễ nhầm với environment: environment là môi trường sống hoặc điều kiện xung quanh; nature nhấn vào thế giới tự nhiên. Cụm quen thuộc: in nature.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outdoorsChỉ nơi bên ngoài nhà, nên cả sân chơi hay bãi đỗ xe cũng có thể thuộc vào.
environmentChỉ toàn bộ điều kiện xung quanh, gồm cả môi trường sống hay học tập.
wildlifeTập trung vào động vật hoang dã, không bao gồm hết cây, núi và sông.
natureChỉ thế giới không do con người tạo ra cùng vẻ đẹp, sự sống và mùa.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We learn about nature in class.

Chúng tôi học về thiên nhiên trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learn aboutlearn‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

Trees and rivers are part of nature.

Cây cối và sông ngòi là một phần của thiên nhiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Trees andtrees‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rivers arerivers‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

I like to walk in nature.

Tôi thích đi dạo giữa thiên nhiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • walk inwalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in naturetrong thiên nhiên
nature walkđi dạo ngắm thiên nhiên
nature soundsâm thanh thiên nhiên
protect naturebảo vệ thiên nhiên
nature picturetranh ảnh thiên nhiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1