next

nɛkst
nehkst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiếp theo

Cách dùng · Usage

Next dùng để nói thứ, người hoặc thời điểm ngay sau hiện tại hay sau mục vừa nhắc. Ở công việc: discuss the next agenda item; khi học: read the next sentence; đời thường: take the next bus home. Dễ nhầm với nearest: nearest là gần nhất về khoảng cách, còn next là kế tiếp trong thứ tự hoặc thời gian. Cụm rất thường gặp: next week.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp theo” làm người Việt nghĩ chỉ là thứ tự trong danh sách. Next cũng nói thời gian rất gần sắp tới: next week là tuần tới, không cần “in”; trong hướng dẫn nghe tự nhiên, trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tuần sau” không có mạo từ, người học hay thêm the: “I have a test the next week” khi nói tuần tới. Dùng “I have a test next week”; chỉ dùng “the next week” trong kể chuyện quá khứ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

followingNghĩa gần next nhưng trang trọng và hay dùng trong văn bản hướng dẫn.
afterChỉ quan hệ ở phía sau, nhưng không nhất thiết là ngay kế tiếp.
laterSau một thời gian, không nói rõ có phải bước liền sau hay không.
nextChỉ người, vật, thời gian hoặc bước ngay sau mốc hiện tại.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Read the next sentence.

Đọc câu tiếp theo.

💡 calendar

We have a test next week.

Chúng ta có bài kiểm tra vào tuần tới.

🏫 class

Turn to the next page.

Lật sang trang tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

next pagetrang tiếp theo
next questioncâu hỏi tiếp theo
next weektuần tới
next to mebên cạnh tôi
the next personngười kế tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1