Nghĩa · Meaning
hẹp
Cách dùng · Usage
Narrow mô tả thứ có bề ngang nhỏ, ít chỗ để đi qua, đặt đồ, hoặc lựa chọn. Ở công việc: a narrow desk space; học tập: leave a narrow margin; đời sống: a narrow street between houses. Dễ nhầm với thin: thin nói về độ dày của vật, còn narrow nói về chiều rộng hoặc phạm vi. Cụm hay gặp: a narrow path, a narrow escape, narrow down the choices.
Sắc thái · Nuance
“Hẹp” khá đúng, nhưng narrow nhấn vào bề ngang nhỏ so với bình thường: đường, cửa, khe, cột. Từ này mô tả không gian vật lý rõ ràng; với quần áo chật thường dùng tight, không dùng narrow.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “áo hẹp/chật”, người Việt có thể viết “This shirt is narrow.” Với quần áo, dùng “tight”: “This shirt is tight.” Narrow hợp với “a narrow door” hoặc “a narrow street.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The path is narrow.”
Con đường mòn hẹp.
“Leave a narrow space between the words.”
Hãy chừa một khoảng hẹp giữa các từ.
“The hallway is long and narrow.”
Hành lang dài và hẹp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →