narrow

ˈnæroʊ
NA·roh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hẹp

Cách dùng · Usage

Narrow mô tả thứ có bề ngang nhỏ, ít chỗ để đi qua, đặt đồ, hoặc lựa chọn. Ở công việc: a narrow desk space; học tập: leave a narrow margin; đời sống: a narrow street between houses. Dễ nhầm với thin: thin nói về độ dày của vật, còn narrow nói về chiều rộng hoặc phạm vi. Cụm hay gặp: a narrow path, a narrow escape, narrow down the choices.

Sắc thái · Nuance

“Hẹp” khá đúng, nhưng narrow nhấn vào bề ngang nhỏ so với bình thường: đường, cửa, khe, cột. Từ này mô tả không gian vật lý rõ ràng; với quần áo chật thường dùng tight, không dùng narrow.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “áo hẹp/chật”, người Việt có thể viết “This shirt is narrow.” Với quần áo, dùng “tight”: “This shirt is tight.” Narrow hợp với “a narrow door” hoặc “a narrow street.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

thinChỉ bề dày mỏng hoặc thân người gầy.
smallChỉ kích thước tổng thể nhỏ, không nhấn chiều rộng hẹp.
tightNói quần áo hoặc không gian chật, ít chỗ cử động.
narrowChỉ khoảng cách giữa hai bên ngắn, đường hay cửa khó đi qua.

Câu ví dụ · Examples

💡 describing

The path is narrow.

Con đường mòn hẹp.

🏫 class

Leave a narrow space between the words.

Hãy chừa một khoảng hẹp giữa các từ.

💡 describing

The hallway is long and narrow.

Hành lang dài và hẹp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

narrow streetcon phố hẹp
narrow doorcửa hẹp
narrow gapkhe hẹp
narrow bridgecầu hẹp
narrow columncột hẹp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1